not

/ˈnɑt/
phó từ
  • Không.
Trạng từ
  1. Phủ định ý nghĩa của động từ đã sửa đổi.
    Negates the meaning of the modified verb.
    Did you take out the trash? — No, I did not. I do not think it was my turn, was it?
    Bạn đã đổ rác chưa? - Không, tôi không làm vậy. Tôi không nghĩ đó là lượt của tôi, phải không?
  2. Không có mức độ nào.
    To no degree.
    That is not red; it's green.
    Đó không phải là màu đỏ; nó màu xanh lá cây.
  3. (litotes) Dùng để biểu thị điều ngược lại hoặc gần đối lập, thường ở dạng nói nhẹ đi.
    (litotes) Used to indicate the opposite or near opposite, often in a form of understatement.
    That day was not the best day of my life. (meaning the day was bad or awful)
    Ngày hôm đó không phải là ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi. (có nghĩa là ngày tồi tệ hoặc khủng khiếp)
  4. Được sử dụng trước một cụm từ xác định, một cụm từ đại từ, v.v. để truyền đạt thái độ tiêu cực (ví dụ: phủ nhận, buồn bã, tức giận) đối với một điều gì đó.
    Used before a determiner phrase, a pronominal phrase etc. to convey a negative attitude (e.g. denial, sadness, anger) towards something.
    Oh god, not that! Anything but that!
    Ôi Chúa ơi, không phải thế! Bất cứ điều gì ngoại trừ điều đó!
Liên từ
  1. Và không.
    And not.
    I wanted a plate of shrimp, not a bucket of chicken.
    Tôi muốn một đĩa tôm chứ không phải một xô thịt gà.
Thán từ
  1. (từ lóng) Dùng để chỉ cụm từ trước đó có ý mỉa mai hoặc mỉa mai.
    (slang) Used to indicate that the previous phrase was meant sarcastically or ironically.
    Near-synonyms: I don't think; psych; bender (obsolete, UK)
    Từ gần đồng nghĩa: Tôi không nghĩ; tâm lý; bender (lỗi thời, Vương quốc Anh)
    Từ đồng nghĩa:I don't thinkpsychbender
Danh từ
  1. Một ví dụ về việc sử dụng từ “không”; một sự phủ định hoặc phủ nhận.
    An instance of using the word “not”; a negation or denial.
  2. Dạng chữ cái thay thế của NOT (“thao tác đơn nguyên trên các giá trị logic thay đổi đúng thành sai và sai thành đúng”).
    Alternative letter-case form of NOT (“unary operation on logical values that changes true to false, and false to true”).
🎬 Nghe “not” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish