not cricket
/nɑt ˈkrɪkɪt/Tính từ
- (thành ngữ, nghĩa bóng, hài hước) Phi thể thao.(idiomatic, figuratively, humorous) Unsportsmanlike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “not cricket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish