notably
/ˈnoʊtəbli/phó từ
- đáng kể, đáng chú ý
- đặc biệt, nhất là
Trạng từ
- (trọng tâm) Như một ví dụ điển hình; một cách đáng chú ý.(focus) As a pointed example; in a notable manner.Từ đồng nghĩa:signally
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “notably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish