notary-at-law
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của công chứng viên (“công chứng viên được ủy quyền hành nghề luật dân sự không gây tranh cãi”)Synonym of notary (“notary that is authorised to practice non-contentious civil law”)Từ đồng nghĩa:notary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “notary-at-law” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish