notch in one's belt

/nɑʧ ɪn wənz bɛlt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "notch in one's belt". Phiên âm /nɑʧ ɪn wənz bɛlt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "notch in one's belt" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “notch in one's belt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish