notch up

/nɑʧ əp/
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Đạt được; để đạt được bằng nỗ lực thành công.
    (colloquial, transitive) To achieve; to gain by successful effort.
    John has just notched up another "salesman of the month" prize.
    John vừa giành được giải thưởng "nhân viên bán hàng của tháng" khác.
🎬 Nghe “notch up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish