note down

/noʊt daʊn/
Động từ
  1. Viết ra, đặc biệt là vội vàng; để ghi chú.
    To write down, especially hurriedly; to make a note of.
🎬 Nghe “note down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish