noteful

Tính từ
  1. Hữu ích; có thể sử dụng được.
    Useful; serviceable.
    I found the Health Fair to be exciting and to be very noteful to me and to others.
    Tôi thấy Hội chợ Y tế rất thú vị và rất có ý nghĩa đối với tôi và những người khác.
🎬 Nghe “noteful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish