nuel
Tính từ
- (lỗi thời) Nằm sấp; có xu hướng.(obsolete) Prone; tending to.
- (lỗi thời) úp mặt xuống; phủ phục.(obsolete) face-down; prostrate.
Chưa có góp ý cho “nuel”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nuel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish