nuel

Tính từ
  1. (lỗi thời) Nằm sấp; có xu hướng.
    (obsolete) Prone; tending to.
  2. (lỗi thời) úp mặt xuống; phủ phục.
    (obsolete) face-down; prostrate.

Chưa có góp ý cho “nuel”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “nuel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish