nuclear

/ˈnukliər/
tính từ
  • (thuộc) Hạt nhân.
  • Có nhân.
Tính từ
  1. Liên quan đến hạt nhân nguyên tử.
    Pertaining to the nucleus of an atom.
  2. Liên quan đến năng lượng được giải phóng bởi các phản ứng hạt nhân (phân hạch, nhiệt hạch, phân rã phóng xạ).
    Involving energy released by nuclear reactions (fission, fusion, radioactive decay).
    a nuclear reactor
    một lò phản ứng hạt nhân
  3. Liên quan đến một loại vũ khí có sức mạnh từ việc giải phóng năng lượng nhanh chóng thông qua các phản ứng hạt nhân.
    Relating to a weapon that derives its force from rapid release of energy through nuclear reactions.
    a nuclear explosion
    một vụ nổ hạt nhân
  4. Có vũ khí hạt nhân.
    Having nuclear weapons.
Danh từ
  1. Năng lượng hạt nhân.
    Nuclear power.
  2. vũ khí hạt nhân
    Nuclear weapon
🎬 Nghe “nuclear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish