nuggets

/ˈnʌgət/
danh từ
  • Số nhiều của nugget
Danh từ
  1. số nhiều của nugget
    plural of nugget
  2. (Từ lóng) Tiền.
    (slang) Money.
Thán từ
  1. (thông tục) Từ đồng nghĩa với chuột (“bày tỏ sự khó chịu”).
    (colloquial) Synonym of rats (“expressing annoyance”).
    Từ đồng nghĩa:rats
🎬 Nghe “nuggets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish