rats
/ˈræts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rat
Danh từ
- số nhiều của chuộtplural of rat
Thán từ
- Một biểu hiện khó chịu hoặc ghê tởm; chết tiệt, chết tiệt.An expression of annoyance or disgust; damn, darn.Từ đồng nghĩa:nuggets
- Một biểu hiện của sự hoài nghi.An expression of disbelief.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chuộtthird-person singular simple present indicative of rat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rats” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish