numerousness
/ˈnü-mə-rəs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "numerousness". Phiên âm /ˈnü-mə-rəs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "numerousness" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “numerousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish