crackpot

/ˈkrækˌpɑːt/
danh từ
  • Người có suy nghĩ lập dị.
Danh từ
  1. (thông tục) Người lập dị, điên khùng hoặc ngu ngốc.
    (informal) An eccentric, crazy or foolish person.
    Time will tell whether he is a crackpot or a genius for promoting that sort of idea.
    Thời gian sẽ trả lời liệu anh ta là một kẻ lập dị hay một thiên tài trong việc thúc đẩy loại ý tưởng đó.
    Từ đồng nghĩa:crankcrazykooklive onenut ball
  2. (thông tục) Ai đó nghiện crack cocaine (tức là người nghiện ma túy).
    (informal) Someone addicted to crack cocaine (i.e. a drug addict).
Tính từ
  1. (thông tục) Lập dị hoặc không thực tế.
    (informal) Eccentric or impractical.
    a crackpot idea
    một ý tưởng lập dị
    Từ đồng nghĩa:eccentricimpractical
🎬 Nghe “crackpot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish