crackpot
/ˈkrækˌpɑːt/danh từ
- Người có suy nghĩ lập dị.
Danh từ
- (thông tục) Người lập dị, điên khùng hoặc ngu ngốc.(informal) An eccentric, crazy or foolish person.Time will tell whether he is a crackpot or a genius for promoting that sort of idea.Thời gian sẽ trả lời liệu anh ta là một kẻ lập dị hay một thiên tài trong việc thúc đẩy loại ý tưởng đó.
- (thông tục) Ai đó nghiện crack cocaine (tức là người nghiện ma túy).(informal) Someone addicted to crack cocaine (i.e. a drug addict).
Tính từ
- (thông tục) Lập dị hoặc không thực tế.(informal) Eccentric or impractical.a crackpot ideamột ý tưởng lập dị
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crackpot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish