wacko
/ˈwækoʊ/- Điên mất trí.
Tính từ
- (từ lóng, không trang trọng, có phần xúc phạm) Lập dị hoặc phi lý một cách buồn cười.(slang, informal, somewhat derogatory) Amusingly eccentric or irrational.
Danh từ
- (từ lóng, có phần xúc phạm) Người lập dị hoặc phi lý một cách buồn cười.(slang, somewhat derogatory) An amusingly eccentric or irrational person.
Thán từ
- (Người Anh, ghi ngày tháng) Hoan hô!(British, dated) Hurrah!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wacko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish