wacko

/ˈwækoʊ/
  • Điên mất trí.
Tính từ
  1. (từ lóng, không trang trọng, có phần xúc phạm) Lập dị hoặc phi lý một cách buồn cười.
    (slang, informal, somewhat derogatory) Amusingly eccentric or irrational.
Danh từ
  1. (từ lóng, có phần xúc phạm) Người lập dị hoặc phi lý một cách buồn cười.
    (slang, somewhat derogatory) An amusingly eccentric or irrational person.
    Từ đồng nghĩa:kookodd duckweirdobizarrocoot
Thán từ
  1. (Người Anh, ghi ngày tháng) Hoan hô!
    (British, dated) Hurrah!
    Từ đồng nghĩa:get inhuzzahwoo hooaahalright
🎬 Nghe “wacko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish