nuthook
Danh từ
- Một cái móc trên cột để kéo cành xuống để thu thập hạt.A hook on a pole to pull down boughs for gathering nuts.
- (từ cũ) Kẻ trộm dùng móc câu để trộm.(obsolete) A thief who steals by means of a hook.
- (lỗi thời) Một thừa phát lại móc nối hoặc bắt giữ những kẻ phạm tội một cách ẩn dụ; một cảnh sát; một cảnh sát.(obsolete) A bailiff who metaphorically hooks or seizes malefactors; a policeman; a constable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nuthook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish