police officer

/pəˈlis ˈɔfɪsər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "police officer". Phiên âm /pəˈlis ˈɔfɪsər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "police officer" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “police officer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish