oaken

/ˈoʊk/
danh từ
  • Bằng gỗ sồi.
Tính từ
  1. Được làm từ gỗ của cây sồi. Ngoài ra còn được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, gợi ý về sự vững chắc.
    Made from the wood of the oak tree. Also in metaphorical uses, suggesting robustness.
🎬 Nghe “oaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish