squirrelly

/ˈskwər(-ə)-lē/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "squirrelly". Phiên âm /ˈskwər(-ə)-lē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "squirrelly" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “squirrelly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish