barking
/ˈbɑɚk/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bark.
danh từ
- Tiếng sủa.
tính từ
- Sủa.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vỏ câypresent participle and gerund of barkTừ đồng nghĩa:latrant
Tính từ
- (Từ lóng của Anh) Đoạn sủa điên cuồng.(British slang) Clipping of barking mad.He’s going to run the marathon in this hot weather dressed as Donald Duck – he must be barking!Anh ấy sẽ chạy marathon trong thời tiết nóng nực này trong trang phục Vịt Donald - anh ấy chắc chắn đang sủa!
Danh từ
- Hành động của động từ sủa.The action of the verb to bark.Từ đồng nghĩa:latration
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish