nya
/ˈnjɑː/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nya". Phiên âm /ˈnjɑː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nya" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nya” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish