oaky

/ˈō-kē/
tính từ
  • giống như sồi
  • cứng rắn
🎬 Nghe “oaky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish