nychthemeral

/nɪkˈθɛm.(ə.)rəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nychthemeral". Phiên âm /nɪkˈθɛm.(ə.)rəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nychthemeral" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nychthemeral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish