objective case
/əˈbʤɛktɪv keɪs/Danh từ
- (ngữ pháp) dạng danh từ hoặc đại từ được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.(grammar) the form of a noun or pronoun used as the object of a verb or a preposition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “objective case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish