objet d'art

/ˌɑːbˌʒeɪˈdɑɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "objet d'art". Phiên âm /ˌɑːbˌʒeɪˈdɑɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "objet d'art" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “objet d'art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish