obtuse

/ɑbˈtuːs/
tính từ
  • Cùn, nhụt.
  • Tù.
  • Chậm hiểu, trì độn.
  • Âm ỉ.
🎬 Nghe “obtuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish