obverse
/ɑbˈvɚs/danh từ
- Mặt phải (của đồng tiền, của huân chương).
- Mặt phải, mặt trước, mặt chính.
- Mặt tương ứng (của một sự kiện).
tính từ
- Gốc bé hơn ngọn.
- Quay về phía (người nói, người nhìn... ).
- Có tính chất tương ứng (cho một hiện tượng, một sự kiện).
Tính từ
- Quay lại hoặc hướng về phía người quan sát.Turned or facing toward the observer.The obverse side of the gravestone has the inscription.Mặt trước của bia mộ có dòng chữ.
- tương ứng; bổ sung.Corresponding; complementary.When you speak clearly, people understand you. If you don't mumble, the obverse effect is observed.Khi bạn nói rõ ràng, mọi người sẽ hiểu bạn. Nếu bạn không lầm bầm, hiệu ứng ngược sẽ được quan sát thấy.
- (Thực vật học) Có phần gốc hoặc phần cuối ở sát phần đính kèm, hẹp hơn phần trên.(botany) Having the base, or end next to the attachment, narrower than the top.an obverse leafmột chiếc lá đối diện
Danh từ
- Mặt đầu của đồng xu hoặc mặt của huy chương hoặc huy hiệu có thiết kế chính.The heads side of a coin, or the side of a medal or badge that has the principal design.The medal had a cross on the obverse and had a name inscribed on the reverse.Mặt trước huy chương có hình chữ thập và mặt sau có ghi tên.
- (logic) Một mệnh đề thu được bằng cách phản đối.(logic) A proposition obtained by obversion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish