obviously
/ˈɑːbvijəsli/- một cách rõ ràng hiển nhiên
Trạng từ
- Một cách rõ ràng hoặc rõ ràng.In an obvious or clearly apparent manner.She was in floods of tears and obviously very upset.Cô ấy đang rơi nước mắt và rõ ràng là rất buồn.
- (thông tục) Dùng làm từ bổ sung, hoặc để giới thiệu thông tin ngay cả khi không rõ ràng.(colloquial) Used as a filler word, or to introduce information even when not obvious.You weren't to know, but I've spoken to, obviously, Jim about this, and ...Bạn không được biết, nhưng rõ ràng là tôi đã nói chuyện với Jim về việc này, và...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obviously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish