thickheaded
/ˈθɪkˌhɛdəd/tính từ
- Đần độn; ngu xuẩn.
Tính từ
- (thông tục) ngu ngốc, đần độn hoặc đần độn.(informal) stupid, obtuse or dumb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thickheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish