occasional

/əˈkeɪʒənl̟/
tính từ
  • Thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động.
  • Cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện.
Tính từ
  1. Thỉnh thoảng xảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên nhưng không thường xuyên; ngẫu nhiên.
    Occurring or appearing irregularly from time to time, but not often; incidental.
    He was mostly solitary, but enjoyed the occasional visitor.
    Anh ấy hầu như sống đơn độc, nhưng thỉnh thoảng lại có những vị khách đến thăm.
    Từ đồng nghĩa:odd
  2. Được tạo cho một dịp cụ thể.
    Created for a specific occasion.
    Elgar's music was not created to be occasional music for high-school graduations.
    Âm nhạc của Elgar không được tạo ra để trở thành âm nhạc thường xuyên cho lễ tốt nghiệp trung học.
  3. Dự định sử dụng khi có dịp yêu cầu.
    Intended for use as the occasion requires.
    What your living room needs are some occasional chairs.
    Những gì phòng khách của bạn cần là một vài chiếc ghế thỉnh thoảng.
  4. Thỉnh thoảng thực hiện đúng vai trò được chỉ định.
    Acting in the indicated role from time to time.
    He is an occasional writer of letters to the editor.
    Thỉnh thoảng anh ấy là người viết thư cho biên tập viên.
Danh từ
  1. Một người chỉ thỉnh thoảng làm điều gì đó.
    A person who does something only occasionally.
🎬 Nghe “occasional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish