occasionally
/əˈkeɪʒənəli/- ngẫu nhiên
Trạng từ
- Nhân dịp: vào những khoảng thời gian tương đối không thường xuyên, thỉnh thoảng, đôi khi.On occasion: at relatively infrequent intervals, from time to time, sometimes.
- (lỗi thời) Nhân dịp, tình cờ, tình cờ.(obsolete) On an occasion, accidentally, by chance.I had met Lord Ossory in the forenoon, who had come to town occasionally.Tôi đã gặp Lãnh chúa Ossory vào buổi sáng, người thỉnh thoảng mới đến thị trấn.
- (lỗi thời) Nhân dịp có chuyện khác xảy ra; Nhân tiện, nhân tiện.(obsolete) On the occasion of something else happening; incidentally, by the way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occasionally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish