occasions

/əˈkeɪʒən/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của occasion
Danh từ
  1. số nhiều của dịp
    plural of occasion
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự kiện
    third-person singular simple present indicative of occasion
🎬 Nghe “occasions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish