odyle
/ˈɒd(ɪ)l/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "odyle". Phiên âm /ˈɒd(ɪ)l/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "odyle" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “odyle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish