off the record

/ˈrɛkɚd/
preposition phrase
  1. Không phải để xuất bản.
    Not for publication.
  2. Không chính thức.
    Unofficial.

Chưa có góp ý cho “off the record”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “off the record” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish