offal
/ˈɑːfəl/danh từ
- Đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa.
- Rác rưởi.
- Cá rẻ tiền.
- Cám, tấm, bổi; cặn bã.
- Những phần cắt bỏ (của con vật như ruột, đầu, đuôi... ).
- Thịt thối rữa; thú vật chết thối.
- Tồi, loại kém.
Danh từ
- Các cơ quan nội tạng của động vật (ruột hoặc nội tạng), được dùng làm thực phẩm.The internal organs of an animal (entrails or innards), used as food.
- Sản phẩm phụ của quá trình xay xát ngũ cốc, có thể bao gồm cám, trấu, v.v.A by-product of the grain milling process, which may include bran, husks, etc.1817, John Taylor, Arator; Being a Series of Agricultural Essays Practical and Political in Sixty-One Numbers, Baltimore: John M. Carter, No. 32, Indian Corn, p. 96, https://books.google.ca/books?id=paMBAAAAYAAJ&printsec=frontcover#v=onepage&q&f=false The whole of the corn offal is better food than wheat straw, but its blades and tops are so greatly superiour, that cattle prefer them to hay, and w1817, John Taylor, Nhà diễn thuyết; Là một loạt các tiểu luận nông nghiệp mang tính thực tiễn và chính trị trong 61 con số, Baltimore: John M. Carter, số 32, Ngô Ấn Độ, tr. 96, https://books.google.ca/books?id=paMBAAAAYAAJ&printsec=frontcover#v=onepage&q&f=false Toàn bộ phụ phẩm từ ngô là thức ăn tốt hơn rơm lúa mì, nhưng lưỡi và ngọn của nó ưu việt hơn rất nhiều, đến nỗi gia súc thích chúng hơn cỏ khô, và w
- Một xác chết; xác thối.A dead body; carrion.
- Thứ bị vứt đi vì vô giá trị hoặc không dùng được; từ chối; rác.That which is thrown away as worthless or unfit for use; refuse; rubbish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish