off-kilter

/ˈɑːfˈkɪltɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "off-kilter". Phiên âm /ˈɑːfˈkɪltɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "off-kilter" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “off-kilter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish