offendedness

Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị xúc phạm.
    The state or quality of being offended.

Chưa có góp ý cho “offendedness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “offendedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish