offendedness
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị xúc phạm.The state or quality of being offended.
Chưa có góp ý cho “offendedness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offendedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish