officially
/əˈfɪʃəl/phó từ
- chính thức
Trạng từ
- Một cách chính thức; theo các quy tắc hoặc quy định chính thức.In an official manner; according to official rules or regulations.
- (Từ lóng) Triệt để, trọn vẹn.(slang) Thoroughly, completely.That’s it! I’m officially outraged.Thế thôi! Tôi chính thức phẫn nộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “officially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish