officious
/əˈfɪʃəs/tính từ
- Lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác ngà voi.
- Không chính thức.
Tính từ
- (lỗi thời) Có nghĩa vụ, chu đáo, mong muốn làm hài lòng.(obsolete) Obliging, attentive, eager to please.
- Xâm phạm hoặc can thiệp một cách xúc phạm vào việc đưa ra lời khuyên và dịch vụ.Offensively intrusive or interfering in offering advice and services.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “officious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish