officious

/əˈfɪʃəs/
tính từ
  • Lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác ngà voi.
  • Không chính thức.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Có nghĩa vụ, chu đáo, mong muốn làm hài lòng.
    (obsolete) Obliging, attentive, eager to please.
  2. Xâm phạm hoặc can thiệp một cách xúc phạm vào việc đưa ra lời khuyên và dịch vụ.
    Offensively intrusive or interfering in offering advice and services.
🎬 Nghe “officious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish