offshoot

/ˈɑːfˌʃuːt/
danh từ
  • Cành vượt.
  • Chi nhánh.
🎬 Nghe “offshoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish