officiate

/əˈfɪʃiˌeɪt/
động từ
  • Làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận.
  • Làm lễ, hành lễ.
Động từ
  1. (Nội động từ, ngoại động từ) Thực hiện chức năng của một chức vụ nào đó.
    (intransitive, transitive) To perform the functions of some office.
    She officiated as registrar at the wedding.
    Cô ấy đã làm người đăng ký trong đám cưới.
  2. (nội động từ, ngoại động từ, thể thao) Làm trọng tài hoặc trọng tài.
    (intransitive, transitive, sports) To serve as umpire or referee.
    This is the second time he has officiated at a cup-final.
    Đây là lần thứ hai ông điều hành một trận chung kết cúp quốc gia.
Danh từ
  1. (hiếm) Người được bổ nhiệm vào chức vụ, viên chức.
    (rare) A person appointed to office, an official.
🎬 Nghe “officiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish