offlay

Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm) Để bù đắp.
    (transitive, rare) To offset.
    […] that you are going to control people's lives to the extent that they are able and willing to incur carbon cost which they will then have to offlay.
    […] rằng bạn sẽ kiểm soát cuộc sống của mọi người đến mức họ có thể và sẵn sàng chịu chi phí carbon mà sau đó họ sẽ phải gánh chịu.
🎬 Nghe “offlay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish