offlay
Động từ
- (chuyển tiếp, hiếm) Để bù đắp.(transitive, rare) To offset.[…] that you are going to control people's lives to the extent that they are able and willing to incur carbon cost which they will then have to offlay.[…] rằng bạn sẽ kiểm soát cuộc sống của mọi người đến mức họ có thể và sẵn sàng chịu chi phí carbon mà sau đó họ sẽ phải gánh chịu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offlay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish