ointment

/ˈoɪntmənt/
danh từ
  • Thuốc mỡ.
Danh từ
  1. (y học) Một chế phẩm nhớt và/hoặc chất béo, thường chứa thuốc, được dùng để điều trị hoặc làm chất làm mềm.
    (medicine) A viscous preparation of oils and/or fats, usually containing medication, used as a treatment or as an emollient.
    The doctor prescribed an antibiotic ointment for the wound.
    Bác sĩ kê đơn thuốc mỡ kháng sinh cho vết thương.
  2. Một chất dùng để xức, như trong các nghi lễ tôn giáo.
    A substance used to anoint, as in religious rituals.
🎬 Nghe “ointment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish