ok

/ˌeɪoʊˈkeɪ/
  • đồng ý, được, tán thành
  • sự đồng ý, sự tán thành
Tính từ
  1. (không chính thức) Dạng chữ cái thay thế của OK.
    (informal) Alternative letter-case form of OK.
🎬 Nghe “ok” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish