omnicompetent

/ˌäm-ni-ˈkäm-pə-tənt/
tính từ
  • Có quyền lực trong mọi trường hợp.
🎬 Nghe “omnicompetent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish