omnipresent

/ˌɑːmnɪˈprɛzn̩t/
tính từ
  • Có mặt ở khắp nơi.
Tính từ
  1. Có mặt ở khắp mọi nơi cùng một lúc.
    Being everywhere simultaneously.
    Từ đồng nghĩa:all-presentubiquitous
🎬 Nghe “omnipresent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish