ominous
/ˈɑːmənəs/tính từ
- Báo điềm (xấu, tốt).
- Gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một điềm báo hoặc điềm báo; đang hoặc thể hiện một điềm báo; có ý nghĩa.Of or pertaining to an omen or to omens; being or exhibiting an omen; significant.
- Cụ thể là đưa ra dấu hiệu sắp ốm; là một điềm xấuSpecifically, giving indication of a coming ill; being an evil omenCalifornia poll support for Jerry Brown's tax increases has ominous implications for U.S. taxpayers too Los Angeles Times Headline April 25, 2011Sự ủng hộ của cuộc thăm dò ý kiến ở California đối với việc tăng thuế của Jerry Brown cũng có những tác động đáng lo ngại đối với người nộp thuế ở Hoa Kỳ Tiêu đề của Thời báo Los Angeles ngày 25 tháng 4 năm 2011
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ominous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish