omit

/oʊˈmɪt/
động từ
  • Bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ... ).
  • Không làm tròn (công việc), chểnh mảng.
🎬 Nghe “omit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish