on base
/ˈbeɪs/preposition phrase
- (bóng chày) Đã về đích trong một hiệp đấu.(baseball) Having reached a base in an inning.One run, two hits, one walk, no errors; two left on base.Một lần chạy, hai lần đánh, một lần đi bộ, không mắc lỗi; còn lại hai chiếc trên căn cứ.
- Nằm trong khuôn viên của một căn cứ quân sự.Located within the premises of a military base.
- (hàng không) Bay ở chân đế của phương pháp tiếp cận.(aviation) Flying the base leg of an approach.The Piper was on base for a landing on runway 9.Chiếc Piper đang ở căn cứ để hạ cánh trên đường băng số 9.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on base” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish