on line

/ˈɑːnˌlaɪn/
preposition phrase
  1. (US, New York, New Jersey, Connecticut) Đang xếp hàng; chờ đợi đến lượt một cái gì đó
    (US, New York, New Jersey, Connecticut) In a queue; waiting one's turn for something.
    I'm waiting on line at the bakery.
    Tôi đang xếp hàng đợi ở tiệm bánh.
    Từ đồng nghĩa:in line
🎬 Nghe “on line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish